ATSAM3S2BA-AU vs ATSAM3N2BA-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM3S2BA-AU bằng Microchip Technology và ATSAM3N2BA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM3S2BA-AU - 64MHz Cortex-M3 MCU 128KB Flash | Microchip
ATSAM3S2BA-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM3N2BA-AU - 48MHz Cortex-M3 MCU 128KB Flash | Microchip
ATSAM3N2BA-AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM3S2BA-AU | ATSAM3N2BA-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M3 revision 2.0 | ARM Cortex-M3 |
| Core Size | 32-bit | 32-bit single core |
| Tần số xung maksimum | 64 MHz | — |
| Flash Memory | 128 KB (128K x 8) | — |
| SRAM | 32 KB | — |
| Instruction Set | Thumb-2 | Thumb-2 |
| Memory Protection | MPU (Memory Protection Unit) | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V / 3.3 V | 1.8V / 3.3V |
| Hộp | 64-LQFP (10x10 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C |
| Series | SAM3S | SAM3N |
| Compatibility | Pin-to-pin compatible with AT91SAM7S (48- and 64-pin versions) | — |
| USB | USB 2.0 full-speed device | — |
| Connectivity Peripherals | USART, SPI, TWI (I2C), PWM, ADC | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | — |
| Packaging | Tray | Tray |
| Maximum Clock Speed | — | 48 MHz |
| Program Memory Size | — | 128KB (128K x 8) |
| Program Memory Type | — | FLASH |
| RAM Size | — | 16K x 8 |
| Number of I/O | — | 47 |
| Oscillator Type | — | Internal |
| Core Revision | — | ARM Cortex-M3 revision 2.0 |
| SysTick Counter | — | 24-bit |
| Interrupt Controller | — | Nested Vector Interrupt Controller (NVIC) |
| Hộp / Vỏ | — | 64-LQFP (10x10 mm) |
| Pin Compatibility | — | Pin-to-pin compatible with SAM3S series |