ATSAM3S2CA-CU vs ATSAM3SD8CA-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM3S2CA-CU bằng Microchip Technology và ATSAM3SD8CA-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM3S2CA-CU ATSAM3S2CA-CU - 64MHz ARM Cortex-M3 MCU 128KB Flash | Microchip

ATSAM3S2CA-CU - 64MHz ARM Cortex-M3 MCU 128KB Flash | Microchip

ATSAM3S2CA-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM3SD8CA-CU ATSAM3SD8CA-CU - 64MHz Cortex-M3 MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAM3SD8CA-CU - 64MHz Cortex-M3 MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAM3SD8CA-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM3S2CA-CU ATSAM3SD8CA-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M3 ARM Cortex-M3
Core Size 32-bit 32-Bit Single-Core
Maximum Clock Speed 64 MHz —
Flash Memory 128 KB (128K x 8) —
SRAM 32 KB (32K x 8) —
Supply Voltage Range 1.62 V to 3.6 V 1.62 V to 3.6 V
Hộp 100-TFBGA (9x9 mm) 100-TFBGA (9x9 mm), 0.8 mm pitch, 1.1 mm height
Pin/Ball Count 100 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
UART/USART Count 7 —
SPI Count 4 —
I2C (TWI) Count 3 —
USB USB 2.0 Full-Speed Device —
Internal Oscillator 4/8/12 MHz RC + 32 kHz RC —
Crypto Engine No —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Tần số xung maksimum — 64 MHz
Flash Memory Size — 512 KB (512K x 8)
RAM Size — 64K x 8
Series — SAM3S
Temperature Grade — Industrial
Technology — CMOS
Terminal Form — Ball
Number of Terminals — 100
Package Shape — Square
Connectivity — USB, USART, SPI, TWI (I2C)
Green / RoHS Attribute — Green, IT, MRL A
Oscillator Type — Internal + External crystal

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá