ATSAM3S4AA-MU vs ATSAM3S2AA-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM3S4AA-MU bằng Microchip Technology và ATSAM3S2AA-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM3S4AA-MU - 64MHz Cortex-M3 256KB Flash MCU | Microchip
ATSAM3S4AA-MU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM3S2AA-MU - 64MHz Cortex-M3 MCU 128KB Flash | Microchip
ATSAM3S2AA-MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM3S4AA-MU | ATSAM3S2AA-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M3 revision 2.0 | ARM Cortex-M3 (revision 2.0) |
| Core Size | 32-bit single-core | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | 64 MHz | — |
| Flash Memory | 256 KB (256K x 8) | 128 KB (128K x 8) |
| SRAM | 48 KB | 32 KB |
| Điện áp cung cấp | 1.62 V to 3.6 V | — |
| Instruction Set | Thumb-2 | Thumb-2 |
| Memory Protection Unit | Yes (MPU) | — |
| Flash Access Width | 128-bit with memory accelerator | — |
| USB | USB 2.0 device | USB 2.0 Full-Speed device |
| Hộp | 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad | 48-QFN (7x7 mm) exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| ADC Resolution | [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels] | — |
| Communication Interfaces | USART, SPI, TWI (I2C), USB | — |
| Debug Interface | SWD (Serial Wire Debug) | — |
| Legacy Compatibility | Pin-to-pin compatible with AT91SAM7S (48/64-pin) | — |
| Packaging | Tray | — |
| Max Clock Speed | — | 64 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 1.62 V to 3.6 V |
| Supply Voltage Nominal | — | 1.8 V / 3.3 V |
| I/O Count | — | 47 I/O ports |
| Memory Protection | — | MPU included |
| Pin Compatibility | — | Pin-to-pin compatible with AT91SAM7S and SAM3N (48-pin) |
| Life Cycle Stage | — | Active |
| Peripherals | — | DMA, 12-bit ADC, PWM, USART, parallel capture PIO |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |