ATSAM3S4CA-AU vs ATSAM4S8CA-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM3S4CA-AU bằng Microchip Technology và ATSAM4S8CA-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM3S4CA-AU ATSAM3S4CA-AU - 64MHz Cortex-M3 256KB MCU | Microchip

ATSAM3S4CA-AU - 64MHz Cortex-M3 256KB MCU | Microchip

ATSAM3S4CA-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM4S8CA-CUR ATSAM4S8CA-CUR - ARM Cortex-M4 MCU 120MHz 512KB Flash | Microchip

ATSAM4S8CA-CUR - ARM Cortex-M4 MCU 120MHz 512KB Flash | Microchip

ATSAM4S8CA-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM3S4CA-AU ATSAM4S8CA-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit ARM Cortex-M3 flash microcontroller —
Processor Core ARM Cortex-M3 —
Maximum CPU Frequency 64 MHz —
Flash Memory 256 KB —
Flash Organization 256K x 8 bits —
SRAM 48 KB 128 KB
Bit Width 32 bits —
Series SAM3S SAM4S (pin-to-pin with SAM4N/SAM3S/SAM3N/SAM7S)
Hộp 100-lead LQFP, 14 mm x 14 mm 100-TFBGA (9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial temperature —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
UART Count [DATA_NEEDED: UART count] —
SPI Count [DATA_NEEDED: SPI count] —
I2C Count [DATA_NEEDED: I2C count] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Core — ARM Cortex-M4 with FPU
Core Architecture — ARMv7-M
Maximum Clock Speed — 120 MHz
Program Memory (Flash) — 512 KB
Supply Voltage (VDDIO) — 1.62 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
USB — USB 2.0 Full-Speed with on-chip transceiver
CAN — Up to 2 CAN 2.0B controllers
ADC — 10-bit ADC
DMA Channels — 12
External Bus Interface — Yes (EBI)
Active Power (typ) — 30 mA at 100 MHz
Back-up Mode Current — 3 uA at 1.8 V (RTC running)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
AES Hardware Accelerator — Not present on S8 variant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá