ATSAM3S8CA-CU vs ATSAM3S4CA-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM3S8CA-CU bằng Microchip Technology và ATSAM3S4CA-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM3S8CA-CU ATSAM3S8CA-CU - Cortex-M3 MCU 512KB Flash 64MHz | Microchip

ATSAM3S8CA-CU - Cortex-M3 MCU 512KB Flash 64MHz | Microchip

ATSAM3S8CA-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM3S4CA-CU ATSAM3S4CA-CU - 64MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAM3S4CA-CU - 64MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAM3S4CA-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM3S8CA-CU ATSAM3S4CA-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M3 ARM Cortex-M3
Core Architecture 32-Bit —
Max Clock Frequency 64 MHz —
Flash Memory 512KB (512K x 8) 256 KB (256K x 8)
SRAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Hộp 100-TFBGA (9 x 9 mm) 100-TFBGA (9x9 mm)
Series SAM3S (ATSAM3S8) SAM3S
Program Memory Type Flash Flash
Number of I/O 47 —
Core Supply Voltage 1.08 V to 1.32 V 1.08 V to 1.32 V (1.2 V nominal)
Điện áp cung cấp hoạt động 1.8 V —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Life Cycle Stage Active ACTIVE
Green/Halogen Status Green, IT, MRL A (per Mouser) —
Temperature Range [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Data Converters [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution] —
Core Size — 32-Bit
Maximum Clock Speed — 64 MHz
SRAM — 48 KB
Supply Voltage Range — 1.62 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
DMA Controller — Yes
Instruction Set — Thumb-2 (RISC)
Packing Classification — MRL A
Pin-to-Pin Compatible Family — SAM3N4C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá