ATSAM3SD8CA-CU vs ATSAM3SD8CA-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM3SD8CA-CU bằng Microchip Technology và ATSAM3SD8CA-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM3SD8CA-CU ATSAM3SD8CA-CU - 64MHz Cortex-M3 MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAM3SD8CA-CU - 64MHz Cortex-M3 MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAM3SD8CA-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM3SD8CA-CUR ATSAM3SD8CA-CUR - 64MHz Cortex-M3 MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAM3SD8CA-CUR - 64MHz Cortex-M3 MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAM3SD8CA-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM3SD8CA-CU ATSAM3SD8CA-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M3 ARM Cortex-M3
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit
Tần số xung maksimum 64 MHz —
Flash Memory Size 512 KB (512K x 8) —
RAM Size 64K x 8 —
Supply Voltage Range 1.62 V to 3.6 V 1.62 V to 3.6 V
Series SAM3S SAM3S
Hộp 100-TFBGA (9x9 mm), 0.8 mm pitch, 1.1 mm height 100-TFBGA (9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial —
Technology CMOS —
Terminal Form Ball —
Number of Terminals 100 —
Package Shape Square —
Connectivity USB, USART, SPI, TWI (I2C) EBI/EMI, I2C, IrDA, Memory Card, SPI, SSC, UART/USART, USB
Green / RoHS Attribute Green, IT, MRL A —
Oscillator Type Internal + External crystal —
Max Clock Speed — 64 MHz
Flash Memory — 512 KB (512K x 8)
SRAM — 64 KB
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Number of I/O — 79
ADC Resolution — 10-bit, 12-bit
DAC Resolution — 12-bit
Oscillator — Internal oscillator
Trạng thái RoHS — RoHS Compliant
Program Memory Type — FLASH

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá