ATSAM3U1CB-CU vs ATSAM3U1CA-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM3U1CB-CU bằng Microchip Technology và ATSAM3U1CA-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM3U1CB-CU ATSAM3U1CB-CU - 96MHz Cortex-M3 MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAM3U1CB-CU - 96MHz Cortex-M3 MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAM3U1CB-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM3U1CA-CU ATSAM3U1CA-CU - 96MHz Cortex-M3 MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAM3U1CA-CU - 96MHz Cortex-M3 MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAM3U1CA-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM3U1CB-CU ATSAM3U1CA-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M3 (revision 2.0) ARM Cortex-M3 (revision 2.0)
Core Size 32-bit 32-bit
Tần số xung maksimum 96 MHz 96 MHz
Flash Memory 64 KB (64K x 8) —
SRAM 20 KB —
Supply Voltage Range 1.62 V to 3.6 V 1.62 V to 3.6 V
Number of I/O 57 —
ADC Resolution 10-bit, 12-bit —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 100-TFBGA (9x9 mm) 100-TFBGA (9 x 9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Memory Protection Unit Yes (MPU) Yes (MPU)
Instruction Set Thumb-2 Thumb-2
Flash Bus Width 128-bit with memory accelerator, dual bank —
Life Cycle Stage ACTIVE —
Trạng thái RoHS Compliant (ROHS, per JLCPCB listing) Compliant (per distributor listings)
Internal Oscillators 4, 8, 12 MHz, 32 kHz —
UART 4 —
Program Memory Size — 64 KB (64K x 8)
Program Memory Type — FLASH
RAM Size — 20 KB (20K x 8)
USB — High-speed USB device with integrated transceiver
Series — SAM3U
Number of Pins / Balls — 100
EMI Performance — Robust EMI tolerance (per Atmel/Microchip product description)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá