ATSAM3U2CA-CU vs ATSAM3U2CA-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM3U2CA-CU bằng Microchip Technology và ATSAM3U2CA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM3U2CA-CU ATSAM3U2CA-CU - 96MHz Cortex-M3 MCU | Microchip

ATSAM3U2CA-CU - 96MHz Cortex-M3 MCU | Microchip

ATSAM3U2CA-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM3U2CA-AU ATSAM3U2CA-AU - 96MHz Cortex-M3 MCU 128KB Flash | Microchip

ATSAM3U2CA-AU - 96MHz Cortex-M3 MCU 128KB Flash | Microchip

ATSAM3U2CA-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM3U2CA-CU ATSAM3U2CA-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit ARM Cortex-M3 RISC flash microcontroller —
Manufacturer Microchip Technology —
Series SAM3U —
CPU Core ARM Cortex-M3 —
Architecture 32-bit RISC —
Maximum CPU Frequency 96 MHz —
Flash Memory 128 KB 128 KB (128K x 8)
Flash Organization 128K x 8 —
SRAM 36 KB 36 KB
Operating Voltage Range 1.62 V to 3.6 V —
Supported Supply Configurations 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Hộp 100-pin TFBGA, 9 mm x 9 mm 100-LQFP (14 x 14 mm)
Ball Pitch 0.8 mm —
Package Construction Green —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming Configuration Factory programmable —
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Core Processor — ARM Cortex-M3 revision 2.0
Core Size — 32-bit
Tần số xung maksimum — 96 MHz
Memory Protection Unit — Yes (MPU)
Instruction Set — Thumb-2
USB — USB 2.0 High-Speed Device, 480 Mbps, embedded transceiver, 4 KB FIFO, up to 7 endpoints, dedicated DMA
USART/UART — Up to 4 USARTs (ISO7816, IrDA, flow control, SPI, Manchester) + 1 UART
Serial Interfaces — 2 x TWI (I2C-compatible), 1 x SPI, 1 x SSC (I2S), 1 x HSMCI (SDIO/SD/MMC)
Điện áp cung cấp — 1.62 V to 3.6 V
RTC Current (backup domain) — 0.6 uA
Backup Registers — 32 registers in VDDBU domain
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (A grade)
Life Cycle Stage — ACTIVE
Number of ADC Channels — [DATA_NEEDED: Number of ADC channels]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá