ATSAM3U2EA-AU vs ATSAM3U4EA-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM3U2EA-AU bằng Microchip Technology và ATSAM3U4EA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM3U2EA-AU ATSAM3U2EA-AU - 96MHz Cortex-M3 MCU 128KB Flash | Microchip

ATSAM3U2EA-AU - 96MHz Cortex-M3 MCU 128KB Flash | Microchip

ATSAM3U2EA-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM3U4EA-AU ATSAM3U4EA-AU - 96MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAM3U4EA-AU - 96MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAM3U4EA-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM3U2EA-AU ATSAM3U4EA-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M3 (revision 2.0) —
Core Size 32-bit —
Maximum Clock Speed 96 MHz 96 MHz
Instruction Set Thumb-2 Thumb-2
Memory Protection MPU (Memory Protection Unit) —
Flash Memory 128 KB (128K x 8) 256 KB (dual-bank, 128-bit wide access)
SRAM 36 KB 52 KB
Flash Access 128-bit wide with memory accelerator, dual bank —
Supply Voltage Range 1.62V to 3.6V —
Internal Regulator 1.80V default output, start-up < 400 us to Normal mode —
Series SAM3U (AT91 SMART ARM-based) —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) 144-pin LQFP (20x20 mm), surface mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 144 —
Terminal Form Gull Wing —
Temperature Grade Industrial —
Life Cycle Stage Active —
Core Architecture — ARM Cortex-M3 revision 2.0
Memory Protection Unit — Yes (MPU)
Điện áp cung cấp — 1.62 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
USB — USB 2.0 Full-Speed Device with on-chip PHY
ADC — [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count]
CAN — Yes
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá