ATSAM3U4EA-CU vs ATSAM3U1EB-CU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM3U4EA-CU bằng Microchip Technology và ATSAM3U1EB-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM3U4EA-CU - 96MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash LFBGA-144 | Microchip
ATSAM3U4EA-CU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM3U1EB-CU - 96MHz Cortex-M3 MCU 64KB Flash | Microchip
ATSAM3U1EB-CU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM3U4EA-CU | ATSAM3U1EB-CU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M3 (32-bit RISC) | — |
| Maximum CPU Clock | 96 MHz | — |
| Instruction Set | Thumb-2 | Thumb-2 |
| Program Memory | 256 KB Flash (dual-bank, 128-bit wide access) | — |
| SRAM | 52 KB | — |
| Operating Voltage | 1.8 V / 3.3 V | — |
| Hộp | 144-ball LFBGA (10x10 mm) | 144-LFBGA (13x13 mm) |
| USB | High-Speed USB 2.0 Device (480 Mbps, integrated transceiver) | — |
| Memory Card Interface | High-Speed MCI (SDIO/SD/MMC) | — |
| External Bus Interface | Yes (EBI - SRAM, NOR, NAND) | — |
| Memory Protection Unit | Yes (MPU) | Yes (MPU) |
| GPIOs | Up to 96 | — |
| ADC | 12-bit | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C | — |
| Core Processor | — | ARM Cortex-M3 revision 2.0 |
| Core Size | — | 32-bit |
| Maximum Clock Speed | — | 96 MHz |
| Flash Memory | — | 64 KB (64K x 8) |
| RAM Size | — | 20K x 8 |
| Supply Voltage Range | — | 1.62 V to 3.6 V |
| Flash Access | — | 128-bit wide, memory accelerator, dual bank |
| Number of Terminals | — | 144 |
| Terminal Form | — | Ball |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Life Cycle Stage | — | Active |