ATSAM3U4EA-CU vs ATXMEGA128A1-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM3U4EA-CU bằng Microchip Technology và ATXMEGA128A1-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM3U4EA-CU - 96MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash LFBGA-144 | Microchip
ATSAM3U4EA-CU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATXMEGA128A1-AU - 8/16-bit AVR XMEGA MCU, 128KB Flash, TQFP-100
ATXMEGA128A1-AU NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM3U4EA-CU | ATXMEGA128A1-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Core Architecture | ARM Cortex-M3 (32-bit RISC) | AVR XMEGA (enhanced RISC), 8/16-bit |
| Maximum CPU Clock | 96 MHz | — |
| Instruction Set | Thumb-2 | — |
| Program Memory | 256 KB Flash (dual-bank, 128-bit wide access) | — |
| SRAM | 52 KB | 8 KB |
| Operating Voltage | 1.8 V / 3.3 V | — |
| Hộp | 144-ball LFBGA (10x10 mm) | TQFP-100 (14x14 mm, 0.5 mm pitch) |
| USB | High-Speed USB 2.0 Device (480 Mbps, integrated transceiver) | — |
| Memory Card Interface | High-Speed MCI (SDIO/SD/MMC) | — |
| External Bus Interface | Yes (EBI - SRAM, NOR, NAND) | Yes |
| Memory Protection Unit | Yes (MPU) | — |
| GPIOs | Up to 96 | — |
| ADC | 12-bit | 12-bit, multi-channel |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C | -40C to +85C (industrial) |
| CPU Clock Speed | — | 32 MHz max |
| Program Memory (Flash) | — | 128 KB (64K x 16), in-system programmable with read-while-write |
| Boot Code Section | — | 8 KB |
| EEPROM | — | 2 KB |
| Operating Voltage Range | — | 1.6 V to 3.6 V |
| General-Purpose I/O Pins | — | 78 |
| DMA Channels | — | 4 |
| Event System Channels | — | 8 |
| Timer/Counters | — | 8 x 16-bit with compare and PWM |
| USART Interfaces | — | 8 |
| SPI Interfaces | — | 4 |
| I2C/TWI Interfaces | — | 2 |
| DAC | — | 12-bit |
| USB Interface | — | Full-speed USB device |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (Green, MS-026AED) |