ATSAM3X4CA-AU vs ATSAM3S4CA-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM3X4CA-AU bằng Microchip Technology và ATSAM3S4CA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM3X4CA-AU ATSAM3X4CA-AU - 84MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Microchip (Tape & Reel)

ATSAM3X4CA-AU - 84MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Microchip (Tape & Reel)

ATSAM3X4CA-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM3S4CA-AU ATSAM3S4CA-AU - 64MHz Cortex-M3 256KB MCU | Microchip

ATSAM3S4CA-AU - 64MHz Cortex-M3 256KB MCU | Microchip

ATSAM3S4CA-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM3X4CA-AU ATSAM3S4CA-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M3 —
Core Size 32-Bit —
Tần số xung maksimum 84 MHz —
Flash Memory Size 256 KB (256K x 8) —
Series SAM3X (ATSAM3X) SAM3S
Supply Voltage Minimum 1.62 V —
Nominal Supply Voltage Options 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Số lượng chân 100 —
Hộp 100-LQFP (14 x 14 mm) 100-lead LQFP, 14 mm x 14 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Temperature Rating Green Industrial —
Program Memory Type FLASH —
Instruction Set Thumb-2 (RISC) —
Trạng thái RoHS Compliant (Green package) [DATA_NEEDED: RoHS status]
SRAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Number of I/O [DATA_NEEDED: number of I/O] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Peripherals [DATA_NEEDED: peripheral list] —
Product Type — 32-bit ARM Cortex-M3 flash microcontroller
Processor Core — ARM Cortex-M3
Maximum CPU Frequency — 64 MHz
Flash Memory — 256 KB
Flash Organization — 256K x 8 bits
SRAM — 48 KB
Bit Width — 32 bits
Kiểu lắp đặt — Surface mount
Temperature Grade — Industrial temperature
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count]
UART Count — [DATA_NEEDED: UART count]
SPI Count — [DATA_NEEDED: SPI count]
I2C Count — [DATA_NEEDED: I2C count]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá