ATSAM3X8EA-AU vs ATSAM3X4CA-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM3X8EA-AU bằng Microchip Technology và ATSAM3X4CA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM3X8EA-AU ATSAM3X8EA-AU - 84MHz Cortex-M3 MCU, 512KB Flash | Microchip

ATSAM3X8EA-AU - 84MHz Cortex-M3 MCU, 512KB Flash | Microchip

ATSAM3X8EA-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM3X4CA-AU ATSAM3X4CA-AU - 84MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Microchip (Tape & Reel)

ATSAM3X4CA-AU - 84MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Microchip (Tape & Reel)

ATSAM3X4CA-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM3X8EA-AU ATSAM3X4CA-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M3 revision 2.0 ARM Cortex-M3
Core Size 32-bit 32-Bit
Maximum Clock Speed 84 MHz —
Flash Memory 512 KB (512K x 8) —
SRAM 100 KB (100K x 8), dual bank —
Điện áp cung cấp 1.62 V to 3.6 V (1.8 V / 2.5 V / 3.3 V) —
ADC 16-channel, 12-bit —
DAC 2-channel, 12-bit —
Connectivity CAN, EBI/EMI, Ethernet, I2C, IrDA, LIN, MMC/SD, SPI, UART/USART, USB —
Instruction Set Thumb-2 Thumb-2 (RISC)
Interrupt Controller NVIC (Nested Vector Interrupt Controller) —
Memory Protection MPU (Memory Protection Unit) —
Hộp 144-LQFP (20 x 20 mm) 100-LQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Oscillator Type Internal —
Terminal Form Gull Wing —
Series SAM3X/A (SAM3X) SAM3X (ATSAM3X)
Tần số xung maksimum — 84 MHz
Flash Memory Size — 256 KB (256K x 8)
Supply Voltage Minimum — 1.62 V
Nominal Supply Voltage Options — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Số lượng chân — 100
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Temperature Rating — Green Industrial
Program Memory Type — FLASH
Trạng thái RoHS — Compliant (Green package)
SRAM Size — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of I/O]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Peripherals — [DATA_NEEDED: peripheral list]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá