ATSAM3X8EA-AU vs ATSAM4S8BA-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM3X8EA-AU bằng Microchip Technology và ATSAM4S8BA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM3X8EA-AU - 84MHz Cortex-M3 MCU, 512KB Flash | Microchip
ATSAM3X8EA-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM4S8BA-AU - ARM Cortex-M4 120MHz 512KB MCU | Microchip
ATSAM4S8BA-AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM3X8EA-AU | ATSAM4S8BA-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M3 revision 2.0 | — |
| Core Size | 32-bit | — |
| Maximum Clock Speed | 84 MHz | 120 MHz |
| Flash Memory | 512 KB (512K x 8) | — |
| SRAM | 100 KB (100K x 8), dual bank | 128 KB |
| Điện áp cung cấp | 1.62 V to 3.6 V (1.8 V / 2.5 V / 3.3 V) | — |
| ADC | 16-channel, 12-bit | 12-bit, up to 1 Msps |
| DAC | 2-channel, 12-bit | — |
| Connectivity | CAN, EBI/EMI, Ethernet, I2C, IrDA, LIN, MMC/SD, SPI, UART/USART, USB | — |
| Instruction Set | Thumb-2 | Thumb-2 |
| Interrupt Controller | NVIC (Nested Vector Interrupt Controller) | — |
| Memory Protection | MPU (Memory Protection Unit) | — |
| Hộp | 144-LQFP (20 x 20 mm) | 64-LQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40 C to +85 C (industrial) |
| Oscillator Type | Internal | — |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Series | SAM3X/A (SAM3X) | — |
| Core | — | ARM Cortex-M4 |
| Core Architecture | — | 32-bit RISC with DSP extensions |
| Program Memory (Flash) | — | 512 KB (512K x 8) |
| Instruction Cache | — | 2 KB |
| Operating Voltage | — | 1.62 V to 3.6 V |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed Device with on-chip transceiver |
| Communication Interfaces | — | 2x UART, 2x TWI (I2C), 1x SPI, 1x I2S, 1x SDIO/SD/MMC |
| I/O Pins | — | 47 |
| Timers/PWM | — | 16-bit PWM channels |
| Pin-to-Pin Compatibility | — | SAM3N, SAM3S, SAM7S legacy (64-/100-pin) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (Green, IND TEMP per Mouser listing) |