ATSAM4CMS4CC-AU vs ATSAM3N4BA-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM4CMS4CC-AU bằng Microchip Technology và ATSAM3N4BA-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM4CMS4CC-AU - Dual-Core 120MHz MCU 256KB | Microchip
ATSAM4CMS4CC-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM3N4BA-MU - 48MHz Cortex-M3 MCU, 256KB Flash | Microchip
ATSAM3N4BA-MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM4CMS4CC-AU | ATSAM3N4BA-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | 32-bit Dual-Core ARM Cortex-M4 | — |
| Tần số xung maksimum | 120 MHz | 48 MHz |
| Flash Memory | 256 KB | — |
| Hộp | 100-LQFP (14x14 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Number of I/O Terminals | 100 | — |
| Family | SAM4CM (SAM4C family extension) | — |
| Metrology Accuracy | Class 0.2 over 3000:1 dynamic range | — |
| Metering Type | Single-phase metering SoC | — |
| Security | Integrated crypto accelerator | — |
| On-chip Cache | Yes | — |
| Memory Extension | Parallel memory interface for program/data extension | — |
| Temperature Range | Industrial temperature range | — |
| Target Application | Residential and single-phase energy metering | — |
| Trạng thái RoHS | Green package (per Mouser listing) | Compliant (lead-free MU suffix) |
| SRAM (family max) | Up to 304 KB (SAM4CM family, density-dependent) | — |
| Core Processor | — | ARM Cortex-M3 revision 2.0 |
| Core Size | — | 32-bit |
| Flash Memory Size | — | 256KB (256K x 8) |
| RAM Size | — | 24K x 8 |
| Number of I/O | — | 47 |
| Điện áp cung cấp | — | 1.8 V to 3.3 V |
| Oscillator Type | — | Internal |
| Instruction Set | — | Thumb-2 |
| SysTick Timer | — | 24-bit |
| Interrupt Controller | — | NVIC (Nested Vector Interrupt Controller) |
| Hộp / Vỏ | — | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Packaging | — | Tray |
| Pin Compatibility | — | Pin-to-pin compatible with SAM3S (48/64/100-pin) and SAM7S (48/64-pin) |