ATSAM4L8-XPRO vs ATSAMG53-XPRO So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM4L8-XPRO bằng Microchip Technology và ATSAMG53-XPRO bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM4L8-XPRO - SAM4L8 Xplained Pro Eval Board | Microchip
ATSAM4L8-XPRO ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMG53-XPRO - SAM G53 Xplained Pro ARM Cortex-M4 Evaluation Kit | Microchip
ATSAMG53-XPRO ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM4L8-XPRO | ATSAMG53-XPRO |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Development Boards | Development Boards |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Product Type | MCU 32-bit Evaluation Board | — |
| Target MCU | ATSAM4LC8 | ATSAMG53N19A-AU |
| Core | ARM Cortex-M4 | — |
| Core Architecture | 32-bit | — |
| MCU Series | SAM4L | — |
| Flash Memory | 512 KB | — |
| SRAM | 64 KB | 96 KB |
| Supply Voltage Range | 1.62 V to 3.6 V (MCU operating range) | — |
| Debug Interface | Embedded Debugger (EDBG), CMSIS-DAP | — |
| Extension Connectors | 3 x Xplained Pro (EXT1, EXT2, EXT3) | — |
| Virtual COM Port | Yes (via EDBG) | — |
| On-board Programmer | Yes (EDBG) | — |
| Form Factor | Xplained Pro standard | — |
| Included Extension Boards | None (see ATSAM4L8-XSTK for bundled kit) | — |
| Board Operating Temperature | [DATA_NEEDED: board operating temperature range] | — |
| Dimensions | [DATA_NEEDED: board dimensions] | — |
| Compliance | [DATA_NEEDED: board certification (CE/FCC)] | RoHS, FCC, IC, CE |
| Board Type | — | Evaluation / Development Platform |
| Series | — | SAM G (Xplained Pro) |
| Core Processor | — | ARM Cortex-M4 with FPU |
| Operating Frequency | — | 48 MHz |
| Program Memory | — | 512 KB Flash |
| Core Width | — | 32-Bit |
| On-board Debugger | — | EDBG (CMSIS-DAP / DGI) |
| USB Interfaces | — | 1x USB-A host, 1x USB-B device |
| Storage | — | 1x microSD card socket |
| Expansion | — | Arduino R3 compatible header, 2x mikroBUS click sockets |
| User I/O | — | 4 LEDs, 2 mechanical buttons, 1 reset button |
| Điện áp cung cấp hoạt động | — | 5 V (USB powered) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (commercial evaluation use) |
| Mounting | — | Bench / desk (no enclosure) |
| Packaging | — | Anti-static bag with quick-start guide |