ATSAM4LC2CA-AU vs ATSAM4LC2CA-AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM4LC2CA-AU bằng Microchip Technology và ATSAM4LC2CA-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM4LC2CA-AU - 48MHz Cortex-M4 MCU 128KB Flash | Microchip
ATSAM4LC2CA-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM4LC2CA-AUR - 48MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | Microchip
ATSAM4LC2CA-AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM4LC2CA-AU | ATSAM4LC2CA-AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M4 | ARM Cortex-M4 |
| Core Size | 32-bit | 32-Bit Single-Core |
| Tần số xung maksimum | 48 MHz | — |
| Flash Memory | 128 KB (128K x 8) | 128KB (128K x 8) |
| SRAM | 32 KB | — |
| Active Mode Current | 90 uA/MHz | 90 uA/MHz |
| Sleep Mode Current | 1.5 uA | 1.5 uA |
| Wake-up Time | 1.5 us (typical, fastest in Cortex-M4 class) | 1.5 us |
| Supply Voltage Range | 1.62 V to 3.6 V | — |
| DMA Channels | 16 | — |
| Timers | 7 | — |
| Comparators | 4 | — |
| USART | 4 | — |
| TWI (I2C) Interfaces | 4 | — |
| Hardware Cryptography | AES, DES, Triple-DES accelerator | — |
| LCD Controller | Integrated segment LCD controller | — |
| USB | USB host and device | — |
| Hộp | 100-TQFP (14x14 mm) | 100-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C (Industrial) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (GREEN package per Mouser listing) | Compliant (GREEN) |
| Max Clock Frequency | — | 48 MHz |
| Supply Voltage (Min) | — | 1.68 V |
| Supply Voltage Nominal | — | 1.8 V / 3.3 V |
| Peripherals | — | LCD controller, USB host, hardware cryptography |
| Packaging | — | Tape & Reel (T/R) |
| SRAM Size | — | [DATA_NEEDED: SRAM size] |
| Number of I/O | — | [DATA_NEEDED: GPIO count] |