ATSAM4LC4BA-UUR vs ATSAM4LC8BA-UUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM4LC4BA-UUR bằng Microchip Technology và ATSAM4LC8BA-UUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM4LC4BA-UUR ATSAM4LC4BA-UUR - Cortex-M4 120MHz 256KB WLCSP-64 | Microchip

ATSAM4LC4BA-UUR - Cortex-M4 120MHz 256KB WLCSP-64 | Microchip

ATSAM4LC4BA-UUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM4LC8BA-UUR ATSAM4LC8BA-UUR - 48MHz Cortex-M4 512KB WLCSP-64 | Microchip

ATSAM4LC8BA-UUR - 48MHz Cortex-M4 512KB WLCSP-64 | Microchip

ATSAM4LC8BA-UUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM4LC4BA-UUR ATSAM4LC8BA-UUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 ARM Cortex-M4
Core Size 32-bit 32-bit
Flash Memory 256 KB 512 KB
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Supply Voltage Range 1.62 V to 3.6 V (nominal 3.3 V) 1.68 V to 3.6 V
Active Mode Current 90 uA/MHz 90 uA/MHz
Sleep Mode Current 1.5 uA 1.5 uA
Wake-up Time down to 1.5 us 1.5 us (minimum)
Hộp 64-ball WLCSP (VFBGA) 64-ball WLCSP (5.27 x 5.19 mm)
Terminal Count 64 —
Terminal Form Ball (BGA) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Peripherals LCD controller, USB, DMA, crypto engine, PWM, WDT —
Connectivity USB host/device, USART, SPI, TWI (I2C) —
Cryptographic Hardware AES, DES, Triple-DES, RSA, SHA, ECC —
Temperature Grade Industrial —
Packaging Tape & Reel (T/R) Tape & Reel (T&R)
Tần số xung maksimum — 48 MHz
ADC Resolution — 10-bit, 12-bit
Number of GPIOs — 43
Cryptography — AES hardware acceleration
Temperature Range — Industrial (-40C to +85C)
Trạng thái RoHS — Compliant
Series — SAM4L (ATSAM4LC8B)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá