ATSAM4LS2AA-AUR vs ATSAM4LS4AA-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM4LS2AA-AUR bằng Microchip Technology và ATSAM4LS4AA-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM4LS2AA-AUR ATSAM4LS2AA-AUR - 48MHz Cortex-M4 MCU 128KB Flash | Microchip

ATSAM4LS2AA-AUR - 48MHz Cortex-M4 MCU 128KB Flash | Microchip

ATSAM4LS2AA-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM4LS4AA-AUR ATSAM4LS4AA-AUR - 48MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash | Microchip

ATSAM4LS4AA-AUR - 48MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash | Microchip

ATSAM4LS4AA-AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM4LS2AA-AUR ATSAM4LS4AA-AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 ARM Cortex-M4
Core Size 32-Bit Single-Core 32-bit
Max Clock Frequency 48 MHz —
Flash Memory 128KB (128K x 8) 256KB (256K x 8)
Product Family SAM4L —
Active Mode Current 90 uA/MHz 90 uA/MHz
Sleep Mode Current 1.5 uA 1.5 uA
Wake-Up Time down to 1.5 us —
USB USB device USB device controller
Peripherals Peripheral event system, SleepWalking —
Security Feature Crypto —
Hộp 48-TQFP (7x7 mm) 48-TQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động Industrial temperature range (-40C to +85C) Industrial (-40C to +85C)
Packing Tape & Reel (R suffix) —
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size] [DATA_NEEDED: SRAM size]
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] 1.8V / 3.3V
RoHS / Green Status Green (per Mouser listing) —
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Program Memory Type — Flash
Số lượng chân — 48
Wake-up Time — Down to 1.5 us
Special Features — Crypto acceleration, Peripheral Event System, SleepWalking
Packaging — Tape & Reel (R suffix)
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of GPIO]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá