ATSAM4LS4BA-AUR vs ATSAM4LC4CA-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM4LS4BA-AUR bằng Microchip Technology và ATSAM4LC4CA-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM4LS4BA-AUR ATSAM4LS4BA-AUR - 32-bit ARM Cortex-M4 48MHz MCU 256KB | Microchip

ATSAM4LS4BA-AUR - 32-bit ARM Cortex-M4 48MHz MCU 256KB | Microchip

ATSAM4LS4BA-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM4LC4CA-AUR ATSAM4LC4CA-AUR - 48MHz Cortex-M4 MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAM4LC4CA-AUR - 48MHz Cortex-M4 MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAM4LC4CA-AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM4LS4BA-AUR ATSAM4LC4CA-AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 ARM Cortex-M4
Core Size 32-Bit 32-bit
Tần số xung maksimum 48 MHz 48 MHz
Flash Memory Size 256KB (256K x 8) —
SRAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Điện áp cung cấp 1.8V / 3.3V 1.62 V to 3.6 V (1.8V/2.5V/3.3V operation)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C (industrial)
Hộp 64-TQFP (10x10 mm) 100-TQFP (14x14 mm)
Số chân 64 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Termination Form Gull Wing —
Package Shape Square (TFQFP) —
Hardware Crypto Engine Yes —
Packaging Tape & Reel (T/R) Tape & Reel (R suffix)
RoHS / Green Status Green, RoHS Compliant —
MSL Rating [DATA_NEEDED: MSL level] —
Series SAM4L —
Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
Active Mode Current — 90 uA/MHz
Sleep Mode Current — 1.5 uA
Wake-up Time — down to 1.5 us
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of GPIO pins]
Security Features — AES, DES hardware cryptography
Communication Interfaces — USART, SPI, I2C (TWI), USB
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá