ATSAM4LS4BA-MU vs ATSAM4LC8BA-MU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM4LS4BA-MU bằng Microchip Technology và ATSAM4LC8BA-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM4LS4BA-MU ATSAM4LS4BA-MU - 48MHz Cortex-M4 256KB MCU | Microchip

ATSAM4LS4BA-MU - 48MHz Cortex-M4 256KB MCU | Microchip

ATSAM4LS4BA-MU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM4LC8BA-MU ATSAM4LC8BA-MU - Cortex-M4 48MHz 512KB MCU | Microchip

ATSAM4LC8BA-MU - Cortex-M4 48MHz 512KB MCU | Microchip

ATSAM4LC8BA-MU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM4LS4BA-MU ATSAM4LC8BA-MU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 ARM Cortex-M4
Core Size 32-Bit 32-Bit
Maximum Clock Speed 48 MHz —
Flash Memory 256 KB (256K x 8) —
SRAM 32 KB —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) 64-QFN (9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial Industrial
Series SAM4L —
Connectivity [DATA_NEEDED: peripheral interface list] —
Number of I/O [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: min and max operating temperature] —
Trạng thái RoHS Compliant (GREEN per Mouser listing) GREEN package (per Mouser listing)
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: min and max VDD] 1.8 V / 2 V / 2.3 V / 3.3 V operating points
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Program Memory Size — 512KB (512K x 8) FLASH
SRAM Size — 64KB
Active Mode Current — 90 uA/MHz
Sleep Mode Current — 1.5 uA
Wake-up Time — 1.5 us
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Security Features — Hardware crypto engine (CRYPTO)
Product Series — SAM4L (Atmel/Microchip ATSAM)
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá