ATSAM4LS8BA-AUR vs ATSAM4N8CA-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM4LS8BA-AUR bằng Microchip Technology và ATSAM4N8CA-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM4LS8BA-AUR ATSAM4LS8BA-AUR - 512KB Cortex-M4 48MHz MCU | Microchip

ATSAM4LS8BA-AUR - 512KB Cortex-M4 48MHz MCU | Microchip

ATSAM4LS8BA-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM4N8CA-AUR ATSAM4N8CA-AUR - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAM4N8CA-AUR - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAM4N8CA-AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM4LS8BA-AUR ATSAM4N8CA-AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 32-bit RISC ARM Cortex-M4
Tần số xung maksimum 48 MHz —
Flash Memory 512 KB (512K x 8) 512 KB (512K x 8)
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Active-Mode Current 90 uA/MHz —
Sleep-Mode Current 1.5 uA —
Wake-Up Time 1.5 us (minimum) —
Hộp 64-TQFP (10x10 mm), exposed pad 100-LQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form Gull Wing —
Package Shape Square (TFQFP) —
Temperature Grade Industrial —
USB USB device controller —
Peripheral Event System Yes —
Sleepwalking Peripherals Yes —
Packaging Tape & Reel (R suffix) Tape & Reel (R suffix)
Series SAM4L (ATSAM4LS8B) —
Core Size — 32-bit
Maximum Clock Speed — 100 MHz
SRAM — 64 KB
Supply Voltage Range — 1.62 V to 3.6 V
Instruction Set — Thumb-2 with DSP instructions
Memory Protection Unit — Yes (MPU)
USART Peripherals — 7
SPI Peripherals — 4
I2C (TWI) Peripherals — 3
ADC Resolution — 12-bit, 16 channels
DAC Resolution — 10-bit
Other Peripherals — PWM, timers, RTC
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá