ATSAM4LS8CA-AU vs ATSAM4LS2CA-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM4LS8CA-AU bằng Microchip Technology và ATSAM4LS2CA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM4LS8CA-AU ATSAM4LS8CA-AU - 48MHz Cortex-M4 512KB Flash MCU | Microchip

ATSAM4LS8CA-AU - 48MHz Cortex-M4 512KB Flash MCU | Microchip

ATSAM4LS8CA-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM4LS2CA-AU ATSAM4LS2CA-AU - ARM Cortex-M4 MCU 48MHz 128KB | Microchip

ATSAM4LS2CA-AU - ARM Cortex-M4 MCU 48MHz 128KB | Microchip

ATSAM4LS2CA-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM4LS8CA-AU ATSAM4LS2CA-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 —
Core Architecture 32-bit RISC —
Tần số xung maksimum 48 MHz 48 MHz
Flash Program Memory 512 KB (512K x 8) —
SRAM 64 KB —
Operating Voltage Range 1.68 V to 3.6 V —
Hộp 100-TQFP (14 x 14 mm) 100-TQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 100 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) —
Temperature Grade Industrial (AU suffix) —
Low-Power Technology picoPower —
DSP Extensions Single-cycle MAC —
Peripheral Set USART, SPI, TWI, ADC, Timers, Peripheral Event System —
Trạng thái RoHS Compliant (green package) Compliant (Green)
Lead-Free Yes —
Core Processor — ARM Cortex-M4
Core Size — 32-Bit
Flash Memory Size — 128 KB (128K x 8)
SRAM Size — 32 KB
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Number of I/O — [DATA_NEEDED: Number of I/O pins]
Terminal Form — Gull Wing
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Series — SAM4L
Special Features — Hardware Crypto, Low Power (picoPower)
Peripherals — [DATA_NEEDED: Peripheral list]
Connectivity — [DATA_NEEDED: Connectivity interfaces]
Moisture Sensitivity Level — MRL A

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá