ATSAM4N16BA-AUR vs ATSAM4LC8BA-UUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM4N16BA-AUR bằng Microchip Technology và ATSAM4LC8BA-UUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM4N16BA-AUR ATSAM4N16BA-AUR - 100MHz Cortex-M4 1MB Flash MCU | Microchip

ATSAM4N16BA-AUR - 100MHz Cortex-M4 1MB Flash MCU | Microchip

ATSAM4N16BA-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM4LC8BA-UUR ATSAM4LC8BA-UUR - 48MHz Cortex-M4 512KB WLCSP-64 | Microchip

ATSAM4LC8BA-UUR - 48MHz Cortex-M4 512KB WLCSP-64 | Microchip

ATSAM4LC8BA-UUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM4N16BA-AUR ATSAM4LC8BA-UUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 ARM Cortex-M4
Core Size 32-bit 32-bit
Tần số xung maksimum 100 MHz 48 MHz
Flash Memory 1 MB (1M x 8) 512 KB
SRAM 80 KB —
ROM 8 KB (embedded bootloader) —
Instruction Set Thumb-2, DSP instructions —
Memory Protection Unit Yes (MPU) —
Supply Voltage Range 1.62 V to 3.6 V 1.68 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-ball WLCSP (5.27 x 5.19 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series SAM4N SAM4L (ATSAM4LC8B)
Pin Compatibility SAM3N, SAM3S, SAM4S (64-pin), SAM7S (64-pin) —
Packaging Tape & Reel (MRLA) Tape & Reel (T&R)
Trạng thái RoHS Compliant (green package) Compliant
Connectivity [DATA_NEEDED: peripheral list] —
Number of I/O [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Active Mode Current — 90 uA/MHz
Sleep Mode Current — 1.5 uA
Wake-up Time — 1.5 us (minimum)
ADC Resolution — 10-bit, 12-bit
Number of GPIOs — 43
Cryptography — AES hardware acceleration
Temperature Range — Industrial (-40C to +85C)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá