ATSAM4N16BA-MUR vs ATSAM3N4BA-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM4N16BA-MUR bằng Microchip Technology và ATSAM3N4BA-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM4N16BA-MUR - 100MHz Cortex-M4, 1MB Flash MCU | Microchip
ATSAM4N16BA-MUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM3N4BA-MU - 48MHz Cortex-M3 MCU, 256KB Flash | Microchip
ATSAM3N4BA-MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM4N16BA-MUR | ATSAM3N4BA-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M4 | ARM Cortex-M3 revision 2.0 |
| Core Size | 32-Bit | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | 100 MHz | 48 MHz |
| Flash Memory | 1 MB (1M x 8) | — |
| SRAM | 80 KB | — |
| Instruction Set | Thumb-2 with DSP instructions | Thumb-2 |
| Memory Protection | MPU (Memory Protection Unit) | — |
| Điện áp cung cấp | 1.62 V to 3.6 V (2.5V/3.3V typical) | 1.8 V to 3.3 V |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm) with Exposed Pad | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40C to +85C |
| ADC Resolution | 10-bit | — |
| Packaging | Tape & Reel (T/R) | Tray |
| Pin Compatibility | Pin-to-pin compatible with SAM3N, SAM3S, SAM4S (64-pin) and SAM7S (64-pin) | Pin-to-pin compatible with SAM3S (48/64/100-pin) and SAM7S (48/64-pin) |
| Series | SAM4N (ATSAM4N16B) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (GREEN) | Compliant (lead-free MU suffix) |
| Pull-up Resistors | [DATA_NEEDED: internal pull-up availability] | — |
| Flash Memory Size | — | 256KB (256K x 8) |
| RAM Size | — | 24K x 8 |
| Number of I/O | — | 47 |
| Oscillator Type | — | Internal |
| SysTick Timer | — | 24-bit |
| Interrupt Controller | — | NVIC (Nested Vector Interrupt Controller) |
| Hộp / Vỏ | — | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad |