ATSAM4N8CA-AUR vs ATSAM3N4BA-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM4N8CA-AUR bằng Microchip Technology và ATSAM3N4BA-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM4N8CA-AUR - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | Microchip
ATSAM4N8CA-AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM3N4BA-MU - 48MHz Cortex-M3 MCU, 256KB Flash | Microchip
ATSAM3N4BA-MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM4N8CA-AUR | ATSAM3N4BA-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M4 | ARM Cortex-M3 revision 2.0 |
| Core Size | 32-bit | 32-bit |
| Maximum Clock Speed | 100 MHz | — |
| Flash Memory | 512 KB (512K x 8) | — |
| SRAM | 64 KB | — |
| Supply Voltage Range | 1.62 V to 3.6 V | — |
| Instruction Set | Thumb-2 with DSP instructions | Thumb-2 |
| Memory Protection Unit | Yes (MPU) | — |
| USART Peripherals | 7 | — |
| SPI Peripherals | 4 | — |
| I2C (TWI) Peripherals | 3 | — |
| ADC Resolution | 12-bit, 16 channels | — |
| DAC Resolution | 10-bit | — |
| Other Peripherals | PWM, timers, RTC | — |
| Hộp | 100-LQFP (14 x 14 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C |
| Packaging | Tape & Reel (R suffix) | Tray |
| Tần số xung maksimum | — | 48 MHz |
| Flash Memory Size | — | 256KB (256K x 8) |
| RAM Size | — | 24K x 8 |
| Number of I/O | — | 47 |
| Điện áp cung cấp | — | 1.8 V to 3.3 V |
| Oscillator Type | — | Internal |
| SysTick Timer | — | 24-bit |
| Interrupt Controller | — | NVIC (Nested Vector Interrupt Controller) |
| Hộp / Vỏ | — | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad |
| Pin Compatibility | — | Pin-to-pin compatible with SAM3S (48/64/100-pin) and SAM7S (48/64-pin) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (lead-free MU suffix) |