ATSAM4N8CA-AUR vs ATSAM4N16CA-CFUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM4N8CA-AUR bằng Microchip Technology và ATSAM4N16CA-CFUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM4N8CA-AUR ATSAM4N8CA-AUR - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAM4N8CA-AUR - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAM4N8CA-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM4N16CA-CFUR ATSAM4N16CA-CFUR - 100MHz Cortex-M4 1MB Flash MCU | Microchip

ATSAM4N16CA-CFUR - 100MHz Cortex-M4 1MB Flash MCU | Microchip

ATSAM4N16CA-CFUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM4N8CA-AUR ATSAM4N16CA-CFUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 ARM Cortex-M4
Core Size 32-bit 32-Bit Single-Core
Maximum Clock Speed 100 MHz 100 MHz
Flash Memory 512 KB (512K x 8) —
SRAM 64 KB —
Supply Voltage Range 1.62 V to 3.6 V 1.62 V to 3.6 V
Instruction Set Thumb-2 with DSP instructions Thumb-2, DSP instructions
Memory Protection Unit Yes (MPU) Yes (MPU)
USART Peripherals 7 —
SPI Peripherals 4 —
I2C (TWI) Peripherals 3 —
ADC Resolution 12-bit, 16 channels —
DAC Resolution 10-bit —
Other Peripherals PWM, timers, RTC —
Hộp 100-LQFP (14 x 14 mm) 100-VFBGA (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Packaging Tape & Reel (R suffix) Tape & Reel (R suffix)
Flash Memory Size — 1 MB (1M x 8)
SRAM Size — 80 KB
Number of Pins / Balls — 100
Temperature Grade — Industrial
Series — SAM4N
Trạng thái RoHS — Green / RoHS compliant (per Mouser listing)
Pin Compatibility — SAM3N, SAM3S, SAM4S, SAM7S (100-pin versions)
Program Memory Type — FLASH

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá