ATSAM4S16CA-AU vs ATSAM3A4CA-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM4S16CA-AU bằng Microchip Technology và ATSAM3A4CA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM4S16CA-AU ATSAM4S16CA-AU - Cortex-M4 120MHz 1MB Flash MCU | Microchip

ATSAM4S16CA-AU - Cortex-M4 120MHz 1MB Flash MCU | Microchip

ATSAM4S16CA-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM3A4CA-AU ATSAM3A4CA-AU - 84MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAM3A4CA-AU - 84MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAM3A4CA-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM4S16CA-AU ATSAM3A4CA-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 ARM Cortex-M3 revision 2.0
Core Size 32-bit 32-bit
Maximum Clock Speed 120 MHz 84 MHz
Flash Memory 1 MB (1M x 8) —
SRAM 128 KB —
Cache 2 Kbytes —
Memory Protection Unit Yes (MPU) —
DSP Instruction Set Yes —
Instruction Set Thumb-2 Thumb-2
Connectivity EBI/EMI, I2C, IrDA, MMC, SPI, SSC, UART/USART CAN, I2C, IrDA, LIN, MMC, SPI, SSC, UART/USART, USB
Điện áp cung cấp 1.2 V / 3.3 V 1.62 V to 3.6 V
Hộp 100-LQFP (14 x 14 mm) 100-LQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động Industrial (-40C to +85C) —
Life Cycle Stage Active —
Trạng thái RoHS Compliant (Green package per Mouser: LQFP, GREEN, IND TEMP) —
Series SAM4S SAM3A
Program Memory Size — 256 KB (2 x 128 KB banks)
Program Memory Type — FLASH
RAM Size — 64 KB (2 x 32 KB banks)
Data Converters — A/D 16x12-bit; D/A 2x12-bit
Oscillator Type — Internal
Memory Protection — MPU (Memory Protection Unit)
SysTick Counter — 24-bit
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá