ATSAM4S16CA-CFU vs ATSAM4S8CA-CUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM4S16CA-CFU bằng Microchip Technology và ATSAM4S8CA-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM4S16CA-CFU - Cortex-M4 120MHz 1MB Flash MCU | Microchip
ATSAM4S16CA-CFU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM4S8CA-CUR - ARM Cortex-M4 MCU 120MHz 512KB Flash | Microchip
ATSAM4S8CA-CUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM4S16CA-CFU | ATSAM4S8CA-CUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M4 | — |
| Core Size | 32-bit | — |
| Maximum Clock Speed | 120 MHz | 120 MHz |
| Flash Memory | 1 MB (1M x 8) dual-bank with ECC | — |
| SRAM | 128 KB | 128 KB |
| Core Cache | 2 KB | — |
| Supply Voltage Range | 1.62 V to 3.6 V | — |
| Power Consumption | 200 uA/MHz | — |
| Memory Protection Unit | Yes (MPU) | — |
| DSP Instructions | Yes | — |
| Instruction Set | Thumb-2 | — |
| Hộp | 100-VFBGA (7x7 mm) | 100-TFBGA (9x9 mm) |
| Number of Pins/Balls | 100 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | Industrial temperature range (-40C to +85C) | -40C to +85C (Industrial) |
| Pin Compatibility | Pin-to-pin compatible with SAM3N, SAM3S (64/100-pin) and SAM7S legacy | — |
| Trạng thái vòng đời | Active | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (GREEN package per Mouser) | Compliant |
| Core | — | ARM Cortex-M4 with FPU |
| Core Architecture | — | ARMv7-M |
| Program Memory (Flash) | — | 512 KB |
| Supply Voltage (VDDIO) | — | 1.62 V to 3.6 V |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed with on-chip transceiver |
| CAN | — | Up to 2 CAN 2.0B controllers |
| ADC | — | 10-bit ADC |
| DMA Channels | — | 12 |
| External Bus Interface | — | Yes (EBI) |
| Active Power (typ) | — | 30 mA at 100 MHz |
| Back-up Mode Current | — | 3 uA at 1.8 V (RTC running) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| AES Hardware Accelerator | — | Not present on S8 variant |
| Series | — | SAM4S (pin-to-pin with SAM4N/SAM3S/SAM3N/SAM7S) |