ATSAM4S2AB-ANR vs ATSAM3N1AA-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM4S2AB-ANR bằng Microchip Technology và ATSAM3N1AA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM4S2AB-ANR - 120MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | Microchip
ATSAM4S2AB-ANR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM3N1AA-AU - 32-bit ARM Cortex-M3 MCU 48MHz | Microchip
ATSAM3N1AA-AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM4S2AB-ANR | ATSAM3N1AA-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M4 | ARM Cortex-M3 (revision 2.0) |
| Core Size | 32-Bit | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | 120 MHz | — |
| Flash Memory | 128 KB (128K x 8) | — |
| SRAM | 64 KB | — |
| Điện áp cung cấp | 1.2 V / 3.3 V | 1.8V / 3.3V |
| Hộp | 48-LQFP (7x7 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | — |
| Instruction Set | Thumb-2 | Thumb-2 |
| DSP Instructions | Yes | — |
| Memory Protection Unit | Yes (MPU) | — |
| Flash Features | ECC, Security Bit, Lock Bits | — |
| Packaging | Tape & Reel (T/R) | Tray |
| Series | SAM4S | SAM3N |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (LQFP, GREEN) | — |
| Max Clock Speed | — | 48 MHz |
| Program Memory Size | — | 64KB (64K x 8) |
| Program Memory Type | — | FLASH |
| RAM Size | — | 8KB (8K x 8) |
| Number of I/O | — | 47 |
| Oscillator Type | — | Internal |
| SysTick Counter | — | 24-bit |
| Interrupt Controller | — | NVIC (Nested Vector Interrupt Controller) |
| Hộp / Vỏ | — | 48-LQFP (7x7 mm) |
| Pin Compatibility | — | Pin-to-pin compatible with SAM3S series |