ATSAM4S2BA-AU vs ATSAM3S2BA-AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM4S2BA-AU bằng Microchip Technology và ATSAM3S2BA-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM4S2BA-AU - Cortex-M4 120MHz 128KB MCU | Microchip
ATSAM4S2BA-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM3S2BA-AUR - Cortex-M3 MCU 64MHz 128KB Flash | Microchip
ATSAM3S2BA-AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM4S2BA-AU | ATSAM3S2BA-AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M4 with FPU | ARM Cortex-M3 |
| Core Size | 32-bit | 32-Bit |
| Tần số xung maksimum | 120 MHz | 64 MHz |
| Flash Memory | 128 KB (128K x 8) | 128 KB (128K x 8) |
| SRAM | 64 KB | 32 KB |
| Supply Voltage (VDD) | 1.62 V to 3.6 V | — |
| Hộp | 64-LQFP (10x10 mm) | 64-LQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Connectivity | USB 2.0 Full-Speed Device, USART, TWI (I2C), SPI, SSC | — |
| ADC Resolution | 12-bit | — |
| DAC Resolution | 12-bit | — |
| DMA | Yes, peripheral DMA controller | — |
| PWM | Yes (PWM controller) | — |
| Timers | Timer/Counter channels, RTC, Watchdog Timer | — |
| Memory Card Interface | HSMCI (SD/MMC/eMMC) | — |
| Power Consumption | 180 uA/MHz class (per Microchip product page) | — |
| Series | SAM4S (SAM32 Family) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (GREEN, MRL A) | Compliant (LQFP, Green) |
| Supply Voltage Range | — | 1.62 V to 3.6 V |
| I/O Count | — | [DATA_NEEDED: I/O count] |
| Instruction Set | — | Thumb-2 |
| Interrupt Controller | — | NVIC (Nested Vectored Interrupt Controller) |
| Interfaces | — | UART/USART, SPI, TWI (I2C), USB |
| Peripherals | — | PWM, ADC, WDT, DMA |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| Packaging | — | Tape & Reel (R suffix) |