ATSAM4S2BA-MU vs ATSAM3S8BA-MUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM4S2BA-MU bằng Microchip Technology và ATSAM3S8BA-MUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM4S2BA-MU - 120MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | Microchip
ATSAM4S2BA-MU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM3S8BA-MUR - 64MHz Cortex-M3 MCU 512KB Flash | Microchip
ATSAM3S8BA-MUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM4S2BA-MU | ATSAM3S8BA-MUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M4 with FPU | ARM Cortex-M3 |
| Core Size | 32-bit | 32-Bit Single-Core |
| Tần số xung maksimum | 120 MHz | 64 MHz |
| Flash Memory | 128 KB (128K x 8) | 512 KB (512K x 8) |
| SRAM | 64 KB | 64 KB |
| Supply Voltage Range | 1.62 V to 3.6 V | 1.62 V to 3.6 V |
| Điện áp cung cấp | 1.2 V (core) / 3.3 V (I/O) | — |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad | 64-QFN (9x9 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Series | SAM4S | — |
| DSP Instructions | Yes | — |
| FPU | Yes (single precision) | — |
| Peripherals | [DATA_NEEDED: peripheral list] | — |
| Number of I/O | [DATA_NEEDED: GPIO count] | — |
| Connectivity | [DATA_NEEDED: connectivity interfaces] | I2C, IrDA, Memory Card, SPI, SSC, UART/USART, USB |
| Power Consumption | 180 uA/MHz (per Microchip product page) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (green, MRL A per Mouser listing) | Compliant (Green package per Mouser listing) |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed Device, 12 Mbps, on-chip transceiver, 2668 byte FIFO, up to 8 bidirectional endpoints |
| USARTs | — | Up to 3 (ISO7816, IrDA, RS-485, SPI, Manchester, Modem modes) |
| UARTs | — | 2 |
| TWI (I2C-compatible) | — | Up to 2 |
| SPI | — | 1 |
| Serial Synchronous Controller | — | 1 (I2S) |
| High Speed Multimedia Card Interface | — | 1 (SDIO/SD Card/MMC) |
| Timers | — | 6 x Three-Channel 16-bit Timer/Counter |
| Temperature Grade | — | Industrial |