ATSAM4S2CA-AU vs ATSAM4S8CA-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM4S2CA-AU bằng Microchip Technology và ATSAM4S8CA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM4S2CA-AU - 120MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | Microchip
ATSAM4S2CA-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM4S8CA-AU - ARM Cortex-M4 120MHz 512KB Flash MCU | Microchip
ATSAM4S8CA-AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM4S2CA-AU | ATSAM4S8CA-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M4 | — |
| Core Size | 32-Bit | — |
| Maximum Clock Speed | 120 MHz | 120 MHz |
| Program Memory Size | 128 KB (128K x 8) | — |
| Program Memory Type | FLASH | — |
| RAM Size | 64 KB | — |
| Điện áp cung cấp | 1.2 V / 3.3 V | — |
| Number of I/O | 79 | — |
| Connectivity | EBI/EMI, I2C, IrDA, Memory Card, SPI, SSC, UART/USART, USB | — |
| Peripherals | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | — |
| Hộp | 100-LQFP (14 x 14 mm) | 100-pin LQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | SMD (Surface Mount) | — |
| Packaging | Tray | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C (industrial) |
| Data Converters | [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | Compliant |
| Core Performance | 1.25 DMIPS/MHz (Cortex-M4 class) | — |
| Core | — | ARM Cortex-M4 |
| Core Features | — | DSP, FPU (single precision), Thumb-2 instruction set, MPU |
| Instruction Cache | — | 2 KB |
| Performance | — | 1.25 DMIPS/MHz (Dhrystone 2.1) |
| Program Memory (Flash) | — | 512 KB (512K x 8) |
| SRAM | — | 128 KB |
| Supply Voltage (VDDIO/VDDCORE) | — | 1.62 V to 3.6 V |
| Backup Supply (VDDBU) | — | 1.62 V to 3.6 V |
| ADC | — | 12-bit, up to 1 MSPS |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| USB | — | Full-Speed USB Device with on-chip transceiver |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |
| Lead-Free / Halogen-Free | — | Yes (per Microchip product page) |