ATSAM4S4AA-AU vs ATSAM3S4AA-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM4S4AA-AU bằng Microchip Technology và ATSAM3S4AA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM4S4AA-AU ATSAM4S4AA-AU - Cortex-M4 120MHz MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAM4S4AA-AU - Cortex-M4 120MHz MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAM4S4AA-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM3S4AA-AU ATSAM3S4AA-AU - 64MHz Cortex-M3 MCU, 256KB Flash | Microchip (Tape & Reel)

ATSAM3S4AA-AU - 64MHz Cortex-M3 MCU, 256KB Flash | Microchip (Tape & Reel)

ATSAM3S4AA-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM4S4AA-AU ATSAM3S4AA-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 ARM Cortex-M3
Core Size 32-Bit 32-Bit
Tần số xung maksimum 120 MHz 64 MHz
Flash Memory 256 KB (256K x 8) 256 KB (256K x 8)
SRAM 64 KB 48 KB
Supply Voltage Range 1.62 V to 3.6 V 1.62 V to 3.6 V
Number of I/O 38 [DATA_NEEDED: number of programmable I/O lines]
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C
Peripherals DMA, PWM, WDT, I2S Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, DMA, WDT
Connectivity I2C, SPI, UART/USART I2C, SPI, USB, MMC/SDIO, UART, USART
Data Converters ADC, DAC A/D 12-bit, D/A 10-bit
Packaging Tray Tape & Reel (suffix R)
Trạng thái RoHS Compliant (Green) [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Series SAM4S —
USB — Full Speed USB Device with embedded transceiver
Program Memory Type — FLASH

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá