ATSAM4S4CA-AU vs ATSAM4S4AA-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM4S4CA-AU bằng Microchip Technology và ATSAM4S4AA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM4S4CA-AU ATSAM4S4CA-AU - 120MHz Cortex-M4 256KB Flash MCU | Microchip

ATSAM4S4CA-AU - 120MHz Cortex-M4 256KB Flash MCU | Microchip

ATSAM4S4CA-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM4S4AA-AU ATSAM4S4AA-AU - Cortex-M4 120MHz MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAM4S4AA-AU - Cortex-M4 120MHz MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAM4S4AA-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM4S4CA-AU ATSAM4S4AA-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 (SAM4S) ARM Cortex-M4
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit
Tần số xung maksimum 120 MHz 120 MHz
Flash Memory 256 KB (256K x 8) 256 KB (256K x 8)
SRAM 64 KB 64 KB
Supply Voltage Range 1.62 V to 3.6 V 1.62 V to 3.6 V
Power Consumption 180 uA/MHz —
Hộp 100-LQFP (14 x 14 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C (Industrial)
Trạng thái RoHS RoHS3 Compliant Compliant (Green)
Lead Free Status Lead Free —
Connectivity Peripherals [DATA_NEEDED: connectivity peripheral list] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] —
Number of I/O [DATA_NEEDED: number of GPIO] 38
MSL Rating [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Packaging Option GREEN, IND TEMP, MRL A (per FindIC listing) —
Peripherals — DMA, PWM, WDT, I2S
Connectivity — I2C, SPI, UART/USART
Data Converters — ADC, DAC
Packaging — Tray
Series — SAM4S

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá