ATSAM4S4CA-CU vs ATSAM3U4EA-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM4S4CA-CU bằng Microchip Technology và ATSAM3U4EA-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM4S4CA-CU ATSAM4S4CA-CU - 120MHz Cortex-M4 MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAM4S4CA-CU - 120MHz Cortex-M4 MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAM4S4CA-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM3U4EA-CU ATSAM3U4EA-CU - 96MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash LFBGA-144 | Microchip

ATSAM3U4EA-CU - 96MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash LFBGA-144 | Microchip

ATSAM3U4EA-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM4S4CA-CU ATSAM3U4EA-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4 with FPU and DSP instructions ARM Cortex-M3 (32-bit RISC)
Tần số xung maksimum 120 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB (256K x 8) —
SRAM 64 KB 52 KB
Supply Voltage (VDDIO/VDDANA) 1.2 V core / 3.3 V I/O (per datasheet) —
Hộp 100-ball TFBGA (9x9 mm) 144-ball LFBGA (10x10 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
USB Interface USB 2.0 Full-Speed Device with embedded transceiver —
External Bus Interface (EBI) Supports SRAM, PSRAM, NOR Flash, NAND Flash, LCD modules —
Touch Library Support Microchip QTouch capacitive touch (buttons, sliders, wheels) —
ADC 12-bit successive approximation 12-bit
Communication Peripherals USART, SPI, TWI (I2C), HS USB —
Timers/PWM 16-bit and 32-bit timers with PWM channels —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020, reflow up to 260 C) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes (Green / Pb-free) —
Product Family Pin Compatibility Pin-to-pin compatible with SAM7S, SAM3N, SAM3S, SAM4N devices —
Maximum CPU Clock — 96 MHz
Instruction Set — Thumb-2
Program Memory — 256 KB Flash (dual-bank, 128-bit wide access)
Operating Voltage — 1.8 V / 3.3 V
USB — High-Speed USB 2.0 Device (480 Mbps, integrated transceiver)
Memory Card Interface — High-Speed MCI (SDIO/SD/MMC)
External Bus Interface — Yes (EBI - SRAM, NOR, NAND)
Memory Protection Unit — Yes (MPU)
GPIOs — Up to 96
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá