ATSAM4S4CB-AN vs ATSAM4S8CB-AN So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM4S4CB-AN bằng Microchip Technology và ATSAM4S8CB-AN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM4S4CB-AN ATSAM4S4CB-AN - 120MHz Cortex-M4, 256KB Flash MCU | Microchip

ATSAM4S4CB-AN - 120MHz Cortex-M4, 256KB Flash MCU | Microchip

ATSAM4S4CB-AN ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM4S8CB-AN ATSAM4S8CB-AN - 120MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAM4S8CB-AN - 120MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAM4S8CB-AN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM4S4CB-AN ATSAM4S8CB-AN
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 —
Core Size 32-bit —
Tần số xung maksimum 120 MHz 120 MHz
Flash Memory Size 256 KB (256K x 8) —
Data RAM Size 64 kB —
ADC Resolution 12 bit —
Number of I/Os 79 I/O —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.2 V / 3.3 V —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Minimum Operating Temperature -40 C —
Maximum Operating Temperature +105 C —
Temperature Grade Industrial —
Hộp / Vỏ 100-LQFP (14x14 mm) —
Package Code LFQFP, square, gull-wing terminals —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS Compliant (GREEN, MRL B) ROHS3 Compliant
Program Memory Type FLASH —
Core Architecture — ARM Cortex-M4 (32-bit RISC)
Flash Memory — 512 KB
SRAM — 128 KB
Supply Voltage Range — 1.62 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (extended temp)
Hộp — 100-pin LQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
ADC — 10-bit, up to 1 Msps
USB — USB 2.0 Full-Speed Device/Host
CAN Controllers — 2
UART / SPI / I2C — 3 UART / 2 SPI / 2 I2C
Peripheral Touch Controller — Yes (PTC)
External Bus Interface — Yes (EBI)
DMA Channels — Peripheral DMA controller
Power Consumption — 200 uA/MHz dynamic, 30 mA @ 100 MHz, 3 uA back-up (RTC)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá