ATSAM4S4CB-CN vs ATSAM4S2CB-CNR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM4S4CB-CN bằng Microchip Technology và ATSAM4S2CB-CNR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM4S4CB-CN ATSAM4S4CB-CN - 120MHz Cortex-M4 MCU 256KB Flash | Microchip (Tape & Reel)

ATSAM4S4CB-CN - 120MHz Cortex-M4 MCU 256KB Flash | Microchip (Tape & Reel)

ATSAM4S4CB-CN ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM4S2CB-CNR ATSAM4S2CB-CNR - 120MHz Cortex-M4 MCU 128KB Flash | Microchip

ATSAM4S2CB-CNR - 120MHz Cortex-M4 MCU 128KB Flash | Microchip

ATSAM4S2CB-CNR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM4S4CB-CN ATSAM4S2CB-CNR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 (SAM4S) ARM Cortex-M4
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Tần số xung maksimum 120 MHz 120 MHz
Flash Memory 256 KB (256K x 8) 128 KB (128K x 8)
SRAM 64 KB 64 KB
Hộp 100-TFBGA (9x9 mm) 100-TFBGA (9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (Extended) -40C to +105C (extended temp, CNR suffix)
Maximum Supply Voltage 3.6 V —
SPI Interfaces 3 —
UART Interfaces 4 —
I2C Interfaces 2 —
Internal Oscillators 4 MHz, 8 MHz, 12 MHz, 32 kHz —
Crypto Engine No —
Pin/Ball Count 100 —
Packaging Tape & Reel (MRL B), GREEN package Tape & Reel (MRL B)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Peripherals — [DATA_NEEDED: peripheral list]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: GPIO count]
Communication Interfaces — [DATA_NEEDED: interface detail (UART/SPI/I2C/USB/USART)]
Green / RoHS Status — GREEN, RoHS compliant per LCSC listing
Series — SAM4S
MSL Rating — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
FPU / DSP Instructions — Cortex-M4 hardware FPU and DSP extension

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá