ATSAM4S8BA-AN vs ATSAM4S4BA-AN So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM4S8BA-AN bằng Microchip Technology và ATSAM4S4BA-AN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM4S8BA-AN - SAM4S 120MHz Cortex-M4 MCU 512KB | Microchip
ATSAM4S8BA-AN ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM4S4BA-AN - 120MHz Cortex-M4 256KB MCU | Microchip
ATSAM4S4BA-AN ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM4S8BA-AN | ATSAM4S4BA-AN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M4 with FPU | — |
| Operating Frequency | 120 MHz | — |
| Flash Memory | 512 KB | — |
| SRAM | 128 KB | — |
| Supply Voltage (VDDIO) | 3.0 V to 3.6 V | — |
| Operating Voltage Range (with internal regulator) | 1.62 V to 3.6 V | — |
| Active Power Consumption | 200 uA/MHz | — |
| Hộp | 64-LQFP (10x10 mm) | 64-pin LQFP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Số chân | 64 | — |
| I/O Pins | [DATA_NEEDED: number of GPIO pins for LQFP-64 variant] | — |
| ADC | 12-bit, up to 1 Msps | — |
| DAC | 12-bit | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed Device with on-chip PHY | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | Yes | — |
| Pin-to-Pin Compatible Family | SAM7S, SAM3N, SAM3S | — |
| Product Type | — | 32-bit ARM Cortex-M4 microcontroller |
| Processor Core | — | Arm Cortex-M4 |
| Maximum CPU Frequency | — | 120 MHz |
| Program Memory | — | 256 KB flash |
| Data Memory | — | 64 KB RAM |
| Operating Voltage | — | 1.2 V to 3.3 V |
| Temperature Grade | — | Industrial temperature |
| Environmental Package Classification | — | Green |
| Architecture | — | ARM Cortex-M4 RISC |
| Bit Width | — | 32 bit |
| Manufacturer | — | Microchip Technology |
| Series | — | SAM4S |
| Qualification | — | [DATA_NEEDED: automotive or AEC-Q100 qualification] |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |