ATSAM4S8BA-AU vs ATSAM4S8BA-MU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM4S8BA-AU bằng Microchip Technology và ATSAM4S8BA-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM4S8BA-AU ATSAM4S8BA-AU - ARM Cortex-M4 120MHz 512KB MCU | Microchip

ATSAM4S8BA-AU - ARM Cortex-M4 120MHz 512KB MCU | Microchip

ATSAM4S8BA-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM4S8BA-MU ATSAM4S8BA-MU - 120MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash 64-QFN | Microchip

ATSAM4S8BA-MU - 120MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash 64-QFN | Microchip

ATSAM4S8BA-MU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM4S8BA-AU ATSAM4S8BA-MU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 —
Core Architecture 32-bit RISC with DSP extensions ARM Cortex-M4 with FPU and DSP
Instruction Set Thumb-2 Thumb-2, DSP extensions
Maximum Clock Speed 120 MHz 120 MHz
Program Memory (Flash) 512 KB (512K x 8) 512 KB (512K x 8)
SRAM 128 KB 128 KB
Instruction Cache 2 KB 2 KB
Operating Voltage 1.62 V to 3.6 V —
ADC 12-bit, up to 1 Msps —
USB USB 2.0 Full-Speed Device with on-chip transceiver —
Communication Interfaces 2x UART, 2x TWI (I2C), 1x SPI, 1x I2S, 1x SDIO/SD/MMC —
I/O Pins 47 —
Timers/PWM 16-bit PWM channels —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-pin QFN (9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40C to +85C (Industrial)
Pin-to-Pin Compatibility SAM3N, SAM3S, SAM7S legacy (64-/100-pin) —
Trạng thái RoHS Compliant (Green, IND TEMP per Mouser listing) Compliant
Supply Voltage (VDDIO/VDDCORE) — 1.62 V to 3.6 V
Active Power Consumption — 200 uA/MHz (typ, all peripherals enabled)
Memory Protection Unit (MPU) — Yes
Number of I/O Lines — Up to 47
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá