ATSAM4S8CA-CUR vs ATSAM3S4CA-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM4S8CA-CUR bằng Microchip Technology và ATSAM3S4CA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM4S8CA-CUR ATSAM4S8CA-CUR - ARM Cortex-M4 MCU 120MHz 512KB Flash | Microchip

ATSAM4S8CA-CUR - ARM Cortex-M4 MCU 120MHz 512KB Flash | Microchip

ATSAM4S8CA-CUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM3S4CA-AU ATSAM3S4CA-AU - 64MHz Cortex-M3 256KB MCU | Microchip

ATSAM3S4CA-AU - 64MHz Cortex-M3 256KB MCU | Microchip

ATSAM3S4CA-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM4S8CA-CUR ATSAM3S4CA-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU —
Core Architecture ARMv7-M —
Maximum Clock Speed 120 MHz —
Program Memory (Flash) 512 KB —
SRAM 128 KB 48 KB
Supply Voltage (VDDIO) 1.62 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Hộp 100-TFBGA (9x9 mm) 100-lead LQFP, 14 mm x 14 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
USB USB 2.0 Full-Speed with on-chip transceiver —
CAN Up to 2 CAN 2.0B controllers —
ADC 10-bit ADC —
DMA Channels 12 —
External Bus Interface Yes (EBI) —
Active Power (typ) 30 mA at 100 MHz —
Back-up Mode Current 3 uA at 1.8 V (RTC running) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
AES Hardware Accelerator Not present on S8 variant —
Series SAM4S (pin-to-pin with SAM4N/SAM3S/SAM3N/SAM7S) SAM3S
Product Type — 32-bit ARM Cortex-M3 flash microcontroller
Processor Core — ARM Cortex-M3
Maximum CPU Frequency — 64 MHz
Flash Memory — 256 KB
Flash Organization — 256K x 8 bits
Bit Width — 32 bits
Temperature Grade — Industrial temperature
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count]
UART Count — [DATA_NEEDED: UART count]
SPI Count — [DATA_NEEDED: SPI count]
I2C Count — [DATA_NEEDED: I2C count]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá