ATSAM4SA16CB-ANR vs ATSAM4S4AB-ANR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM4SA16CB-ANR bằng Microchip Technology và ATSAM4S4AB-ANR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM4SA16CB-ANR - 1MB Flash Cortex-M4 MCU 100-LQFP | Microchip
ATSAM4SA16CB-ANR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM4S4AB-ANR - 120MHz Cortex-M4 256KB MCU | Microchip
ATSAM4S4AB-ANR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM4SA16CB-ANR | ATSAM4S4AB-ANR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M4 with FPU | — |
| Bit Width | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 120 MHz | 120 MHz |
| Program Memory (Flash) | 1 MB (1M x 8) | — |
| SRAM | 152 KB | — |
| Operating Voltage Range | 1.62 V to 3.6 V | — |
| Hộp | 100-LQFP (14x14 mm) | 48-LQFP (7x7 mm) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed Device/Host | — |
| CAN | 2x CAN 2.0B controllers | — |
| ADC | 1x 12-bit, up to 16 channels | — |
| DAC | 1x 12-bit | — |
| Package Mounting Type | Surface Mount | — |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | — |
| Lead-Free / RoHS | Yes / Compliant | — |
| Core Processor | — | ARM Cortex-M4 |
| Core Size | — | 32-Bit |
| Flash Memory Size | — | 256 KB (256K x 8) |
| RAM Size | — | 64K x 8 |
| Supply Voltage Range | — | 1.62 V to 3.6 V |
| Core Supply Voltage | — | 1.2 V / 3.3 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +105C (TA) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) |
| Connectivity | — | UART/USART, SPI, I2C (TWI) |
| Touch Technology | — | QTouch capacitive touch (native) |
| Pin Compatibility | — | SAM7S, SAM3N, SAM4N, SAM3S |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (GREEN package) |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Number of Terminals | — | 48 |