ATSAM4SD16CA-CUR vs ATSAM4SD32CA-CUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM4SD16CA-CUR bằng Microchip Technology và ATSAM4SD32CA-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM4SD16CA-CUR - 120MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash | Microchip
ATSAM4SD16CA-CUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM4SD32CA-CUR - 120MHz Cortex-M4 MCU 2MB Flash | Microchip
ATSAM4SD32CA-CUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM4SD16CA-CUR | ATSAM4SD32CA-CUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M4 with FPU | — |
| Core Bit Width | 32-bit | — |
| Maximum CPU Clock | 120 MHz | 120 MHz |
| Program Memory (Flash) | 1 MB (2 x 512 KB dual-bank) | — |
| SRAM | 160 KB | 160 KB |
| Hộp | 100-TFBGA (9 x 9 mm) | 100-ball TFBGA (9x9 mm) |
| Supply Voltage (VDD) | 1.62 V to 3.6 V | — |
| I/O Voltage | 1.62 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (Industrial) | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Communication Interfaces | USB 2.0 Full-Speed, 2 x CAN, USART/UART, SPI, TWI (I²C), HSMCI | — |
| ADC | 12-bit, up to 24 channels | 16-bit, up to 24 channels, 1 Msps |
| PWM / Timer | 16-bit, multi-channel | — |
| DMA | Peripheral DMA Controller (PDC) | — |
| Trace | Embedded Trace Macrocell (ETM) + SWD | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (Tape & Reel) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | MSL3 (per JEDEC J-STD-020) | 3 (168 hours) |
| Core | — | ARM Cortex-M4 with FPU |
| Program Memory | — | 2 MB Flash |
| Backup SRAM | — | 2 KB |
| Supply Voltage (VDDIO/VDD) | — | 1.62 V to 3.6 V |
| Core Voltage (internal LDO) | — | 1.2 V |
| Number of I/O Pins | — | Up to 79 |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed Device/Host with on-chip PHY |
| Ethernet MAC | — | 10/100 Mbps MII/RMII |
| Process Technology | — | [DATA_NEEDED: process node] |