ATSAM4SD32CA-ANR vs ATSAM4S8CA-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM4SD32CA-ANR bằng Microchip Technology và ATSAM4S8CA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM4SD32CA-ANR ATSAM4SD32CA-ANR - 120MHz Cortex-M4 MCU 2MB Flash | Microchip

ATSAM4SD32CA-ANR - 120MHz Cortex-M4 MCU 2MB Flash | Microchip

ATSAM4SD32CA-ANR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM4S8CA-AU ATSAM4S8CA-AU - ARM Cortex-M4 120MHz 512KB Flash MCU | Microchip

ATSAM4S8CA-AU - ARM Cortex-M4 120MHz 512KB Flash MCU | Microchip

ATSAM4S8CA-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM4SD32CA-ANR ATSAM4S8CA-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU ARM Cortex-M4
Bit Width 32-bit —
Maximum CPU Clock 120 MHz —
Program Memory (Flash) 2 MB (2M x 8) 512 KB (512K x 8)
SRAM 160 KB 128 KB
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 100-pin LQFP (14x14 mm)
Operating Voltage (VDDCORE) 1.2 V —
Operating Voltage (VDDIO) 3.3 V —
I/O Lines Up to 47 —
ADC 12-bit, 16 channels 12-bit, up to 1 MSPS
Communication Interfaces USB FS, Ethernet MAC, CAN, HS SDIO/MMC, UART, SPI, TWI/I2C —
Timers Multiple 16/32-bit timers, PWM, RTC —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40C to +85C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Features — DSP, FPU (single precision), Thumb-2 instruction set, MPU
Instruction Cache — 2 KB
Maximum Clock Speed — 120 MHz
Performance — 1.25 DMIPS/MHz (Dhrystone 2.1)
Supply Voltage (VDDIO/VDDCORE) — 1.62 V to 3.6 V
Backup Supply (VDDBU) — 1.62 V to 3.6 V
USB — Full-Speed USB Device with on-chip transceiver
Lead-Free / Halogen-Free — Yes (per Microchip product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá