ATSAMA5D2-XULT vs ATSAMA5D28C-D1G-CU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D2-XULT bằng Microchip Technology và ATSAMA5D28C-D1G-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D2-XULT - SAMA5D2 Xplained Ultra Cortex-A5 MPU Eval Kit | Microchip
ATSAMA5D2-XULT ObsoleteMicrochip Technology
ATSAMA5D28C-D1G-CU - ARM Cortex-A5 500MHz MPU, 1Gbit DDR2 | Microchip
ATSAMA5D28C-D1G-CU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D2-XULT | ATSAMA5D28C-D1G-CU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Development Boards | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Manufacturer | Microchip Technology (formerly Atmel) | — |
| Series | AT91SAMA5 / SAMA5D2 Xplained Ultra | — |
| Board Type | Embedded Evaluation Board / MPU Evaluation Kit | — |
| On-board MPU | SAMA5D27 ARM Cortex-A5 | — |
| Core Architecture | ARM Cortex-A5 with NEON SIMD engine | ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) |
| Maximum CPU Clock | 500 MHz | — |
| On-board RAM | 128 MB DDR3 SDRAM | — |
| On-board Storage | 4 GB eMMC Flash | — |
| Connectivity | Gigabit Ethernet, USB Device/Host, mikroBUS, Xplained Extension Headers | — |
| Display Interface | LCD connector (RGB / LVDS) | — |
| Audio | Audio codec + Class-D amplifier interface | — |
| Image Sensor Interface | Yes (parallel image sensor connector) | — |
| Debug Interface | On-board debugger + JTAG/SWD | — |
| Software Support | MPLAB Harmony 3, Linux (linux4sam / Buildroot) | — |
| Packaging | Boxed kit (board + accessories) | — |
| Product Status | Obsolete (per Octopart listing) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Number of Cores | — | 1 |
| Maximum Clock Speed | — | 500 MHz |
| Bit Width | — | 32-bit |
| Integrated Memory | — | 1 Gbit DDR2 SDRAM (SiP) |
| L1 Instruction Cache | — | 32 KB |
| L1 Data Cache | — | 32 KB |
| L2 Cache | — | 128 KB |
| Hộp | — | 289-LFBGA (14x14 mm), 0.8 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial, -CU suffix) |
| Supply Voltage Core | — | 1.1 V to 1.32 V |
| Supply Voltage I/O | — | 1.8 V / 3.3 V |
| External Memory Interface | — | DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3 (controller only) |
| Graphics Controller | — | Yes, TFT LCD up to WXGA 1280x720 |
| Ethernet | — | 2x 10/100/1000 EMAC |
| USB | — | USB 2.0 High-Speed Host + Device |
| CAN | — | 2x CAN-FD |
| Crypto Acceleration | — | AES, SHA, TRNG, secure boot |