ATSAMA5D21A-CU vs ATSAMA5D26A-CU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D21A-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D26A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D21A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 196-TFBGA | Microchip
ATSAMA5D21A-CU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D26A-CU - Cortex-A5 MPU 500MHz | 289-LFBGA | Microchip
ATSAMA5D26A-CU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D21A-CU | ATSAMA5D26A-CU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Microchip Technology | — |
| Series | SAMA5D2 | — |
| Core Processor | ARM Cortex-A5 | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| Core Speed | 500 MHz | — |
| FPU | Yes | — |
| NEON | Yes | — |
| L1 Cache | 32 KB I-cache + 32 KB D-cache | — |
| Internal SRAM | 128 KB | 128 KB |
| Hộp | 196-TFBGA (CSBGA) | 289-LFBGA, 14x14 mm, 0.8 mm pitch |
| Pitch | 0.75 mm | — |
| Operating Voltage | 1.2 V core | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Supply Type | Tray | — |
| Compliance | RoHS compliant | — |
| Core | — | Arm Cortex-A5 (single-core) |
| Maximum CPU Clock | — | 500 MHz |
| Architecture | — | ARMv7-A |
| External Memory Bus | — | DDR2/DDR3L/LPDDR2/LPDDR3, 16-bit |
| Boot Memory | — | QSPI, e.MMC, NAND Flash |
| I/O Voltage Rails | — | 1.2 V, 1.8 V, 3.3 V |
| USB Ports | — | 3x USB 2.0 (1 HSIC, 2 host/device) |
| Ethernet | — | 10/100 Mbps MAC (GMII/RMII/MII) |
| CAN | — | 2x CAN-FD |
| Display Controller | — | LCD with resistive/capacitive touchscreen I/F |
| Cryptography | — | AES, SHA-256, TRNG, secure boot |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |