ATSAMA5D21B-CU vs ATSAMA5D225C-D1M-CU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D21B-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D225C-D1M-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D21B-CU - ARM Cortex-A5 500MHz MPU, 196-TFBGA | Microchip
ATSAMA5D21B-CU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D225C-D1M-CU - 500MHz Cortex-A5 MPU w/ 128Mb DDR2 SiP | Microchip
ATSAMA5D225C-D1M-CU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D21B-CU | ATSAMA5D225C-D1M-CU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Microchip Technology | — |
| Series | SAMA5D2 | — |
| Core Processor | ARM Cortex-A5 | ARM Cortex-A5 |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Maximum CPU Clock | 500 MHz | 500 MHz |
| Hộp | 196-TFBGA (11x11 mm) | 196-ball TFBGA 11x11 mm, 0.8 mm pitch |
| Ball Pitch | 0.8 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +85C (Industrial, IND TEMP) |
| External Memory Support | DDR2/DDR3L/LPDDR2/LPDDR3, QSPI, e.MMC | — |
| Co-processors | NEON MPE, FPU | — |
| Backup Mode Current | 5 uA (typical) | — |
| Security Features | AES, SHA, TRNG, Secure Boot, Tamper Detection | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Green, lead-free) |
| Cấp MSL | 3 | — |
| Number of Cores | — | 1 Core, 32-Bit |
| Integrated DRAM | — | 128 Mbit DDR2 SDRAM (SiP) |
| ROM / Boot Code | — | 160 KB ROM |
| Graphics Acceleration | — | Yes (LCD controller up to WXGA 1366x768) |
| RAM Controllers | — | LPDDR1, LPDDR2, LPDDR3, DDR2, DDR3, DDR3L, QSPI |
| Ethernet | — | 10/100/1000 GMAC |
| USB | — | 1x HSIC, 1x USB 2.0 HS Host/Device |
| CAN | — | CAN-FD |
| Security | — | Arm TrustZone, secure boot, tamper detection, AES/SHA/TRNG |
| Touch Controller | — | Peripheral Touch Controller (PTC) integrated |
| Audio | — | Embedded audio subsystem (I2S, Class-D amplifier) |
| Điện áp cung cấp | — | 1.2 V core (per typical SiP) |