ATSAMA5D21C-CU vs ATSAMA5D21A-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D21C-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D21A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D21C-CU ATSAMA5D21C-CU - 500MHz Cortex-A5 MPU | Microchip 196-TFBGA

ATSAMA5D21C-CU - 500MHz Cortex-A5 MPU | Microchip 196-TFBGA

ATSAMA5D21C-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D21A-CU ATSAMA5D21A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D21A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D21A-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D21C-CU ATSAMA5D21A-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Microchip Technology Microchip Technology
Series SAMA5D2 SAMA5D2
Core Processor ARM Cortex-A5 ARM Cortex-A5
Number of Cores 1 1
Bit Width 32-bit —
Maximum CPU Clock 500 MHz —
L1 Instruction Cache 32 KB —
L1 Data Cache 32 KB —
L2 Cache 128 KB —
Hộp 196-TFBGA 11x11 mm, 0.8 mm pitch 196-TFBGA (CSBGA)
Integrated DRAM Up to 1 Gbit DDR2 or 2 Gbit LPDDR2 SDRAM (SiP) —
External Memory Bus DDR2/DDR3L/LPDDR2/LPDDR3, QSPI, eMMC, SD/MMC —
Ethernet 10/100/1000 Mbps with IEEE 1588 PTP —
USB USB HS Host + Device, USB FS Host + Device —
CAN 2x CAN-FD —
Other Connectivity 2x SD/SDIO/MMC, I2C, SPI, UART, I2S —
ADC 12-bit ADC —
Graphics LCD controller (up to 1024x768) —
Crypto Accelerators AES, SHA, TRNG, secure boot, tamper detection —
Audio Class D amplifier, I2S, S/PDIF —
Backup Mode Current 5 uA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Grade Industrial (green, MRLC) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (TFBGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Core Speed — 500 MHz
FPU — Yes
NEON — Yes
L1 Cache — 32 KB I-cache + 32 KB D-cache
Internal SRAM — 128 KB
Pitch — 0.75 mm
Operating Voltage — 1.2 V core
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Supply Type — Tray
Compliance — RoHS compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá