ATSAMA5D22A-CNR vs ATSAMA5D22A-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D22A-CNR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D22A-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D22A-CNR ATSAMA5D22A-CNR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D22A-CNR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D22A-CNR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D22A-CUR ATSAMA5D22A-CUR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D22A-CUR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D22A-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D22A-CNR ATSAMA5D22A-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Microchip Technology —
Series SAMA5D2 —
Core ARM Cortex-A5 —
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Tần số xung maksimum 500 MHz —
Hộp 196-TFBGA (11x11 mm), 0.75 mm pitch 196-TFBGA (11x11 mm, 0.8 mm ball pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (Tape & Reel)
Supply Voltage - Core 1.2 V —
Supply Voltage - I/O 1.8 V / 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (Industrial, MRLA) -40C to +105C (industrial, MRLA grade)
External Memory Support DDR2/DDR3/DDR3L/LPDDR1/LPDDR2/LPDDR3, QSPI, SD, eMMC —
On-chip SRAM 128 KB —
On-chip ROM 160 KB —
Cryptography AES, SHA, TRNG, Secure Boot —
Ethernet 10/100 Mbps + 10/100/1000 Mbps MAC 2x EMAC (10/100 Mbps)
USB 3x USB 2.0 + HSIC —
CAN 3x CAN-FD 2x CAN-FD
Display Controller TFT LCD up to 1024x768 —
ADC 12-bit —
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) with NEON MPE co-processor
Number of Cores — 1
Maximum CPU Clock — 500 MHz
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: core supply voltage range]
External Memory Interface — DDR2 / DDR3L / LPDDR2 / LPDDR3
Flash Memory Interface — QSPI, e.MMC
LCD Controller — Integrated, up to WXGA (1280x768)
Graphics Accelerator — Yes (2D, on-chip)
USB Ports — 2x HSIC, 3x HS/FS USB 2.0
Hardware Encryption — AES-OTF (on-the-fly)
Touch Controller — Peripheral Touch Controller (PTC)
Audio Subsystem — Embedded (I2S, Class D amplifier interface)
Backup Mode Current — 5 uA typical
Operating System Support — Linux (mainline kernel), RTOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá