ATSAMA5D22C-CU vs ATSAMA5D21C-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D22C-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D21C-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D22C-CU ATSAMA5D22C-CU - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D22C-CU - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D22C-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D21C-CUR ATSAMA5D21C-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D21C-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D21C-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D22C-CU ATSAMA5D21C-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (32-bit) —
Core Count 1 1
Maximum CPU Clock 500 MHz 500 MHz
NEON Media Engine Yes —
L1 Instruction Cache 32 KB —
L1 Data Cache 32 KB —
L2 Cache 128 KB —
External Memory Support DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC
2D Graphics Engine Yes (up to WXGA 1366x768) —
LCD Interface 24-bit, up to 1366x768 —
Ethernet Dual 10/100 Mbps EMAC with 1588 PTP 10/100 Mbps (1x)
USB USB HSIC + USB Host/Device USB 2.0 + HSIC
CAN Dual CAN-FD —
Hộp 196-TFBGA (CSBGA) 11x11 mm 196-TFBGA (11x11 mm)
Ball Pitch 0.8 mm 0.8 mm
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 °C to +85 °C (industrial)
Cryptographic Accelerator AES, SHA, TRNG (hardware) —
Peripheral Touch Controller PTC (embedded) —
Audio Subsystem Embedded (I2S, SSC) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Core Processor — ARM Cortex-A5
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
On-chip ROM — 160 KB
Supply Voltage (Core) — 1.2 V
I/O Voltage — 3.3 V
Backup Mode Current — 5 µA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá